vải dầu

vải dầu

Người thợ trải tấm vải dầu lên bàn trước khi sơn.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại vải được tẩm một lớp dầu hoặc chất chống thấm: "vải dầu" loại vải (thường vải bông hoặc vải sợi tổng hợp) được phủ một lớp dầu, sơn dầu hoặc chất hóa học để làm cho không thấm nước, bền chịu được thời tiết khắc nghiệt. - Sản phẩm làm từ loại vải này: "vải dầu" cũng có thể chỉ các vật dụng được may từ loại vải này, như áo mưa, bạt che, túi xách.

dụ sử dụng
  • (Áo mưa làm từ loại vải không thấm nước, rất hữu ích khi trời mưa.)
  • (Tấm bạt chống thấm được trải lên trên để bảo vệ hàng hóa.)
  • (Loại vải này phổ biến trong ngành hàng hải tính chống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vải dầu bạt": một loại vải dầu dày hơn, thường dùng làm bạt che hoặc lều.
    • Chiếc lều cắm trại được làm từ vải dầu bạt, chịu được gió lớn. (Lều làm từ loại vải dầu dày, chống thấm bền.)
  • "vải dầu sơn": vải đã được tẩm sơn dầu, thường dùng trong nghệ thuật hoặc trang trí.
    • Họa sĩ dùng vải dầu sơn để vẽ tranh sơn dầu. (Loại vải này bề mặt phù hợp để vẽ tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vải không thấm nước (danh từ): loại vải khả năng chống nước, tương tự vải dầu nhưng có thể làm từ chất liệu khác.

    • Áo mưa hiện đại thường dùng vải không thấm nước thay vì vải dầu. (Vải không thấm nước nhẹ hơn thoáng hơn.)
  • Vải sơn (danh từ): vải được phủ một lớp sơn, thường dùng trong trang trí nội thất hoặc làm bạt.

    • Tấm vải sơn được trải trên sàn nhà để chống ẩm. (Vải sơn tính chống thấm dễ lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vải chống thấm: loại vải khả năng ngăn nước thấm qua.
  • Vải bạt: vải dày, thường được tẩm dầu hoặc nhựa để chống thấm.
  • Vải : vải mỏng nhưng chống nước, thường dùng làm ô .
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như vải dầu: chỉ tính cách cứng rắn, không linh hoạt (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Anh ấy tính cách cứng như vải dầu, không chịu thay đổi. (Anh ấy rất bảo thủ, khó thuyết phục.)